showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
NGUYỄN HƯƠNG GIANG
19/07/2024
Thuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
59 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra và phân tích mẫu nước thải, khí thải, rác thải và các mẫu khác có liên quan
- 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh+ Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 7911 Đại lý du lịch
- 7912 Điều hành tua du lịch
- 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4633 Bán buôn đồ uống
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
- 5629 Dịch vụ ăn uống khác
- 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê mô tô, xe đạp; Cho thuê bàn ,ghế, bát, đĩa, cốc, chén, trang phục biểu diễn, phụ kiện và hoa trang trí
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Chi tiết: Các dịch vụ máy tính khác (CPC 849)
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Không bao gồm bán buôn vàng miếng)
- 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý(không bao gồm vàng miếng)
- 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
- 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
- 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng (không bao gồm bán lẻ vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức
- 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm);
- 0710 Khai thác quặng sắt(Không hoạt động tại trụ sở)
- 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
- 2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 5310 Bưu chính Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ bưu chính, phát hành báo chí trong và ngoài nước; thiết lập, quản lý, khai thác và phát triển mạng bưu chính công cộng, cung cấp các dịch vụ bưu chính công ích theo chiến lược, quy hoạch, kế hoạch do cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt; cung cấp các dịch vụ công ích khác theo yêu cầu của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền; kinh doanh các dịch vụ bưu chính dành riêng theo quy định của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.
- 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
- 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
- 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
- 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
Lịch sử thay đổi
3 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
3 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
3 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
3 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
3 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
3 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
3 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
3 ngày trước
Thay đổi Tên quốc tế
guds japan jewelry company limited → guds japan jewelry company limited
3 ngày trước
Thay đổi Tên quốc tế
guds japan jewelry company limited → guds japan jewelry company limited
3 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
3 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
4 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
4 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
4 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
4 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
4 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
4 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
4 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
4 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
4 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
5 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
18/07/2024 → 19/07/2024
5 ngày trước
Thay đổi Tên viết tắt
trống → guds jewelry co., ltd
5 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
14/05/2026 → 19/07/2024
5 ngày trước
Thay đổi Tên quốc tế
trống → guds japan jewelry company limited
5 ngày trước
Thay đổi Địa chỉ thuế
trống → số 396 lạch tray, phường gia viên, tp hải phòng, việt nam
5 ngày trước
Thay đổi Địa chỉ
trống → số 396 lạch tray, phường gia viên, thành phố hải phòng, việt nam
5 ngày trước
Thay đổi Tỉnh/Thành phố
trống → hải phòng
5 ngày trước
Thay đổi Xã/Phường
trống → phường gia viên
5 ngày trước
Thay đổi Người đại diện
trống → nguyỄn hƯƠng giang
5 ngày trước
Thay đổi Điện thoại
trống → 0976494000
5 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
15/05/2026 → 19/07/2024
5 ngày trước
Thay đổi Cơ quan thuế
trống → thuế cơ sở 1 thành phố hải phòng
5 ngày trước
Thay đổi Loại hình doanh nghiệp
trống → công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài nn
5 ngày trước
Thay đổi Ngành nghề chính
trống → bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Công ty cùng người đại diện
MST: 8070889147 •
MST: 8070889147-001 •
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hải Phòng
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC HAI HONS
MST: 0801438081
Tầng 2, Số 32A Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀNG BẠC KIM HIỀN
MST: 0202250901
Số 32 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VÀNG HOÀNG ANH
MST: 0202352999
Số 252 Trần Nhân Tông, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TRANG SỨC NHẬT BẢN GUDS
MST: 0202250443
Số 396 Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0202250443 vui lòng xác nhận: