showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty cổ phần ngoài NN
LÊ THỊ TÚ OANH
11/03/2025
Thuế tỉnh Thanh Hóa
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
147 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 3700 Thoát nước và xử lý nước thải
- 3811 Thu gom rác thải không độc hại
- 3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 3830 Tái chế phế liệu
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 7020 Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ dự án đầu tư
- 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra và phân tích mẫu nước thải, khí thải, rác thải và các mẫu khác có liên quan
- 7310 Quảng cáo(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
- 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Giáo dục và pháp luật bảo vệ môi trường, kỹ năng ứng phó sự cố môi trường, tràn dầu và các nội dung liên quan
- 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng
- 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh+ Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
- 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
- 9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4633 Bán buôn đồ uống
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
- 5590 Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Du thuyền, tàu có phòng cư trú;
- 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
- 5629 Dịch vụ ăn uống khác
- 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Leo núi mạo hiểm, hoạt động thể thao dưới nước ; Hoạt động giải trí bãi biển ( Bay dù, mô tô nước, chèo thuyền Kayak, cano kéo ván lướt, kéo phao chuối, lặn); Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội và không kinh doanh trò chơi có thưởng, cá cược, đánh bạc)
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
- 9623 Dịch vụ spa và xông hơi
- 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính Chi tiết: Dịch vụ thực hiện phần mềm (CPC 842)
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Không bao gồm bán buôn vàng miếng)
- 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(trừ mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh)
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng (không bao gồm bán lẻ vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức
- 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Thép, hình, inox
- 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập và thẩm tra dự toán công trình xây dựng, định giá công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác(Trừ dịch vụ massage, xông hơi, xoa bóp)
- 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám nha khoa
- 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm);
- 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
- 0220 Khai thác gỗ(Không hoạt động tại trụ sở)
- 3812 Thu gom rác thải độc hại
- 6190 Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Đại lý cung cấp các dịch vụ bưu chính viễn thông, các dịch vụ gia tăng trên mạng (trừ các dịch vụ nhà nước cấm).
- 8511 Giáo dục nhà trẻ
- 8512 Giáo dục mẫu giáo
- 8521 Giáo dục tiểu học(không hoạt động tại trụ sở)
- 8522 Giáo dục trung học cơ sở(không hoạt động tại trụ sở)
- 8523 Giáo dục trung học phổ thông(không hoạt động tại trụ sở)
- 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(không bao gồm hoạt động đấu giá)
- 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
- 9319 Hoạt động thể thao khác
- 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 0146 Chăn nuôi gia cầm
- 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
- 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
- 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
- 2011 Sản xuất hoá chất cơ bản(trừ hóa chất Nhà nước cấm)
- 2720 Sản xuất pin và ắc quy
- 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
- 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Chi tiết: - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí.
- 7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ nghiên cứu, tư vấn về tem bưu chính và kỹ năng sưu tập tem. - Tư vấn nghiên cứu ứng dụng tiến bộ khoa học, công nghệ trong lĩnh vực tem bưu chính. - Hoạt động chuyển giao công nghệ, tư vấn chuyển giao công nghệ - Hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý… - Hoạt động môi giới thương mại (không kể môi giới bất động sản); hoạt động môi giới bản quyền
- 9111 Hoạt động thư viện
- 9112 Hoạt động lưu trữ
- 9621 Dịch vụ làm tóc
- 0111 Trồng lúa
- 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114 Trồng cây mía
- 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
- 0116 Trồng cây lấy sợi
- 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0121 Trồng cây ăn quả
- 0123 Trồng cây điều
- 0124 Trồng cây hồ tiêu
- 0125 Trồng cây cao su
- 0126 Trồng cây cà phê
- 0127 Trồng cây chè
- 0141 Chăn nuôi trâu, bò
- 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
- 0144 Chăn nuôi dê, cừu
- 0145 Chăn nuôi lợn
- 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá Chi tiết: Bệnh viện (đa khoa, chuyên khoa);Nhà điều dưỡng(Theo quy định tại Nghị định 109/2016/NĐ-CP ngày 01/072016 của Chính phủ quy định cấp chứng chỉ hành nghề đối với người hành nghê và cấp giấy phép hoạt động đối với cơ sở khám, chữa bệnh)
- 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú
- 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất máy phát điện (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
- 7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
- 2790 Sản xuất thiết bị điện khác
- 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
- 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên
- 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2823 Sản xuất máy luyện kim
- 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
- 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
- 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập
Lịch sử thay đổi
2 tuần trước
Thay đổi Tên doanh nghiệp
cÔng ty cỔ phẦn cỘng ĐỒng sỨc khỎe, hẠnh phÚc vÀ thÀnh cÔng → cÔng ty cỔ phẦn cỘng ĐỒng sỨc khỎe, hẠnh phÚc vÀ thÀnh cÔng
2 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
10/03/2025 → 11/03/2025
2 tuần trước
Thay đổi Tên doanh nghiệp
cÔng ty cỔ phẦn cỘng ĐỒng sỨc khỎe, hẠnh phÚc vÀ thÀnh cÔng → cÔng ty cỔ phẦn cỘng ĐỒng sỨc khỎe, hẠnh phÚc vÀ thÀnh cÔng
Công ty cùng người đại diện
MST: 2803222557 • Số 15 Cao Thắng, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
MST: 0101624188 •
MST: 2802428467 • Thửa đất số 1225, tờ bản đồ chỉnh lý số 5A, Khu công nghiệp và đô thị Hoàng Long, Phường Nguyệt Viên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
MST: 038075005789 •
MST: 0111489410 •
MST: 2803239751 •
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Thanh Hóa
CÔNG TY TNHH NHA KHOA PHƯƠNG ANH
MST: 2803041543
Thôn Giang Trung, Xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA AN VIỆT
MST: 2802549574
Lô 1A, Khu phố Ba Chè, Xã Thiệu Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE 400
MST: 2803178971
Số nhà 400, Đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA MEDIC YÊN ĐỊNH
MST: 2803089778
Số nhà 170, đường ĐH-HH.33, thôn 5, Xã Hoằng Thanh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 2803156537 vui lòng xác nhận:
Ẩn số điện thoại
Để ẩn số điện thoại cho mã số thuế 2803156537 vui lòng xác nhận: