CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU KINOKO THANH CAO
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
NGUYỄN HỮU TĨNH
28/01/2011
0912188458
Thuế cơ sở 20 thành phố Hà Nội
Xóm 2, thôn Đốc Kính, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
50 Ngành- 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả tường; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224 Bốc xếp hàng hóa
- 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (trừ mặt hàng nhà nước cấm)
- 0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
- 0220 Khai thác gỗ (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0311 Khai thác thuỷ sản biển
- 0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
- 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0146 Chăn nuôi gia cầm
- 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
- 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
- 0141 Chăn nuôi trâu, bò
- 0145 Chăn nuôi lợn
Công ty cùng người đại diện
MST: 0101338638 • Số 7/10 ngõ 95, phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0201075541 • Lô CN4, khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam
MST: 0201898496 • Lô CN4, khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam
MST: 0201951492 • Lô CN4, khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam
MST: 0110406108 • Số 7/10 ngõ 95, phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG MỚI
MST: 0102655171
Số 10, ngõ 364, đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN VEGEFURU FARM JAPAN VIỆT NAM
MST: 0106993051
Tầng 2, Tòa nhà Văn phòng K3B (Heid), ngõ 6A Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THIÊN ĐỨC
MST: 0106226783
Số 8, phố Tây Kết, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN HNV
MST: 0109930927
Số 2, ngõ 599 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0105146077 vui lòng xác nhận: