CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC NÔNG DU
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
NGUYỄN XUÂN HOÀNG
29/05/2023
0963727928
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Tầng 4, C16 - NV5 Ô số 21, KĐT Hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
122 Ngành- 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả tường; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
- 7310 Quảng cáo (Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
- 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Dầu mỡ nhờn bôi trơn, dầu diezel
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh + Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 7710 Cho thuê xe có động cơ
- 7911 Đại lý du lịch
- 7912 Điều hành tua du lịch
- 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4633 Bán buôn đồ uống
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4690 Bán buôn tổng hợp (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
- 5629 Dịch vụ ăn uống khác
- 7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí ( Không bao gồm súng thể thao)
- 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê mô tô, xe đạp; Cho thuê bàn ,ghế, bát, đĩa, cốc, chén, trang phục biểu diễn, phụ kiện và hoa trang trí
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ hoạt động đấu giá)
- 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Không bao gồm: Đấu giá bán lẻ qua internet)
- 0220 Khai thác gỗ (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0510 Khai thác và thu gom than cứng
- 0710 Khai thác quặng sắt (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0892 Khai thác và thu gom than bùn (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0893 Khai thác muối (Không hoạt động tại trụ sở)
- 2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất hoá dược và dược liệu
- 0311 Khai thác thuỷ sản biển
- 0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
- 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
- 0149 Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi ong, nhân giống ong
- 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
- 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn
- 1061 Xay xát và sản xuất bột thô
- 7722 Cho thuê băng, đĩa video (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
- 0146 Chăn nuôi gia cầm
- 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
- 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 1102 Sản xuất rượu vang
- 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
- 0119 Trồng cây hàng năm khác
- 0129 Trồng cây lâu năm khác
- 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
- 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1072 Sản xuất đường
- 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1076 Sản xuất chè
- 1077 Sản xuất cà phê
- 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 0111 Trồng lúa
- 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114 Trồng cây mía
- 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
- 0116 Trồng cây lấy sợi
- 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0121 Trồng cây ăn quả
- 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0123 Trồng cây điều
- 0124 Trồng cây hồ tiêu
- 0125 Trồng cây cao su
- 0126 Trồng cây cà phê
- 0127 Trồng cây chè
- 0141 Chăn nuôi trâu, bò
- 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
- 0144 Chăn nuôi dê, cừu
- 0145 Chăn nuôi lợn
- 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0520 Khai thác và thu gom than non
- 0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: khai thác nước khoáng
- 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
- 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
- 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
- 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
- 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
- 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa - Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
- 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
- 0610 Khai thác dầu thô
Công ty cùng người đại diện
MST: 6200112953 • Tổ dân phố 32, Xã Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
MST: 0104330556 • Tầng 7, tòa nhà Prime Center, 53 Quang Trung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 5500554904 • Tổ 4, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5901105293 • 12/16 Trần Quang Diệu, Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
MST: 0104330556-002 • 121B Đường Số 79, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 5901167331 • Thôn 4, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI ANLA VIỆT NAM
MST: 0111001425
Xóm 7, Thôn Thế Trụ, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN SÂM PUSILUNG - CHI NHÁNH HÀ NỘI
MST: 6200103980-001
U14-L13 Khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ HÀ NỘI
MST: 0109864199
Số 11, BT15, Khu đô thị Vân Canh, Xã Vân Canh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN LE HEALTH & BEAUTY
MST: 0104479605
Số 52 đường Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0110368798 vui lòng xác nhận: