CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VÀ CHĂN NUÔI TÂY BẮC
Công ty cổ phần ngoài NN
NGUYỄN XUÂN LONG
29/03/2022
0982486696
Thuế tỉnh Sơn La
Bản Nà An, Xã Xuân Nha, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
200 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 3700 Thoát nước và xử lý nước thải
- 3811 Thu gom rác thải không độc hại
- 3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả tường; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
- 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Dầu mỡ nhờn bôi trơn, dầu diezel
- 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh + Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
- 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4633 Bán buôn đồ uống
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4690 Bán buôn tổng hợp (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
- 5590 Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Du thuyền, tàu có phòng cư trú;
- 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
- 5629 Dịch vụ ăn uống khác
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
- 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224 Bốc xếp hàng hóa
- 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (không bao gồm vàng miếng)
- 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng (không bao gồm bán lẻ vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức
- 0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ hoạt động đấu giá)
- 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
- 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
- 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
- 4911 Vận tải hành khách đường sắt
- 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
- 4940 Vận tải đường ống
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
- 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
- 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- 1811 In ấn
- 1812 Dịch vụ liên quan đến in
- 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ bán lẻ hàng thể thao vũ khí, vật liệu nổ)
- 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 1820 Sao chép bản ghi các loại (không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
- 2431 Đúc sắt, thép
- 2432 Đúc kim loại màu (không bao gồm đúc vàng miếng)
- 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Không bao gồm: Đấu giá bán lẻ qua internet)
- 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0892 Khai thác và thu gom than bùn (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0893 Khai thác muối (Không hoạt động tại trụ sở)
- 2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất hoá dược và dược liệu
- 3812 Thu gom rác thải độc hại
- 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
- 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541 Bán mô tô, xe máy
- 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
- 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết : Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
- 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
- 0149 Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi ong, nhân giống ong
- 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
- 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn
- 2410 Sản xuất sắt, thép, gang
- 1061 Xay xát và sản xuất bột thô
- 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5320 Chuyển phát (Không bao gồm chuyển tiền, ngoại tệ)
- 0146 Chăn nuôi gia cầm
- 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
- 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh;
- 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
- 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
- 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
- 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) (trừ hoạt động đấu giá tài sản)
- 5912 Hoạt động hậu kỳ
- 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 1102 Sản xuất rượu vang
- 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
- 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: - Sản xuất quần áo bảo hộ lao động - Sản xuất mũ mềm hoặc cứng - Sản xuất các đồ phụ kiện trang phục khác: Tất tay, thắt lưng, caravat, lưới tóc, khăn choàng
- 1520 Sản xuất giày dép
- 1311 Sản xuất sợi
- 1312 Sản xuất vải dệt thoi
- 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 0119 Trồng cây hàng năm khác
- 0129 Trồng cây lâu năm khác
- 2011 Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ hóa chất Nhà nước cấm)
- 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
- 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1072 Sản xuất đường
- 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1076 Sản xuất chè
- 1077 Sản xuất cà phê
- 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 5310 Bưu chính Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ bưu chính, phát hành báo chí trong và ngoài nước; thiết lập, quản lý, khai thác và phát triển mạng bưu chính công cộng, cung cấp các dịch vụ bưu chính công ích theo chiến lược, quy hoạch, kế hoạch do cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt; cung cấp các dịch vụ công ích khác theo yêu cầu của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền; kinh doanh các dịch vụ bưu chính dành riêng theo quy định của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.
- 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 0121 Trồng cây ăn quả
- 0127 Trồng cây chè
- 0141 Chăn nuôi trâu, bò
- 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
- 0144 Chăn nuôi dê, cừu
- 0145 Chăn nuôi lợn
- 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: khai thác nước khoáng
- 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
- 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 2030 Sản xuất sợi nhân tạo Chi tiết: Sản xuất chỉ sơ dừa
- 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
Công ty cùng người đại diện
MST: 0500572333 • Số nhà 72 đường Đan Hội, Cụm 10, Thôn Đan Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 5400497794 • Số 269, đường Trần Phú, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
MST: 5400533160 • Số 269, Đường Trần Phú, Thị trấn Lương Sơn(Hết hiệu lưc), Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
MST: 001069014804 • PHÁP VÂN- TỔ 10, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Sơn La
CÔNG TY TNHH FARM THÀNH TRANG
MST: 5500649666
Tiểu khu Nà Sản, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VÀ CHĂN NUÔI TÂY BẮC
MST: 5500645887
Bản Nà An, Xã Xuân Nha, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TAIDAM TASTE
MST: 5500575654
Bản Nam Tiến, Xã Muổi Nọi, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 5500645887 vui lòng xác nhận: