CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NHẬT MINH HƯNG
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Nguyễn Văn Đức
07/11/2013
02433932248
Thuế cơ sở 16 thành phố Hà Nội
Khu Cầu Quan, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
121 Ngành- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả tường; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
- 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 7710 Cho thuê xe có động cơ
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5224 Bốc xếp hàng hóa
- 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng (không bao gồm bán lẻ vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức
- 0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ hoạt động đấu giá)
- 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Thép, hình, inox
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
- 0220 Khai thác gỗ (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0510 Khai thác và thu gom than cứng
- 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0892 Khai thác và thu gom than bùn (Không hoạt động tại trụ sở)
- 2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất hoá dược và dược liệu
- 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
- 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 0311 Khai thác thuỷ sản biển
- 0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
- 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
- 0149 Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi ong, nhân giống ong
- 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
- 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn
- 1061 Xay xát và sản xuất bột thô
- 0146 Chăn nuôi gia cầm
- 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh;
- 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
- 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
- 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
- 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 0119 Trồng cây hàng năm khác
- 0129 Trồng cây lâu năm khác
- 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
- 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1072 Sản xuất đường
- 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1076 Sản xuất chè
- 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114 Trồng cây mía
- 0116 Trồng cây lấy sợi
- 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0121 Trồng cây ăn quả
- 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0127 Trồng cây chè
- 0141 Chăn nuôi trâu, bò
- 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
- 0144 Chăn nuôi dê, cừu
- 0145 Chăn nuôi lợn
- 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0520 Khai thác và thu gom than non
- 0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
- 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 1910 Sản xuất than cốc
- 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
- 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
- 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
Công ty cùng người đại diện
MST: 5500646552 • Bản Liên Hưng, Xã Tô Múa, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 4800932369 • Xóm Nà Khoang, Xã Vũ Minh(Hết hiệu lưc), Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
MST: 5100504320 • Tổ 1, Xã Vị Xuyên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
MST: 001068002488 • Tổ 1, Xã Vị Xuyên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN LEXUS THĂNG LONG
MST: 0105591060
Ngã tư Phạm Hùng + Dương Đình Nghệ, tổ dân phố số 8, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRÍ ĐẠT
MST: 0110140680
Thôn Gia Trung 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
CHI NHÁNH LONG BIÊN - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRƯỜNG HẢI
MST: 3600252847-001
Số 39, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THACO AUTO PEUGEOT - HÀ NỘI
MST: 0109886724
Số 541 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0106356006 vui lòng xác nhận: