showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
BÙI TRUNG KIÊN
01/03/2023
Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
117 Ngành- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 3700 Thoát nước và xử lý nước thải
- 3811 Thu gom rác thải không độc hại
- 3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 3830 Tái chế phế liệu
- 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả tường; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 7020 Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ dự án đầu tư
- 7310 Quảng cáo(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
- 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh+ Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
- 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 7710 Cho thuê xe có động cơ
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4633 Bán buôn đồ uống
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4690 Bán buôn tổng hợp(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
- 5590 Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Du thuyền, tàu có phòng cư trú;
- 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
- 5629 Dịch vụ ăn uống khác
- 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 3314 Sửa chữa thiết bị điện
- 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
- 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 8121 Vệ sinh chung nhà cửa
- 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
- 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)(Trừ hoạt động đấu giá)
- 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0510 Khai thác và thu gom than cứng
- 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 3812 Thu gom rác thải độc hại
- 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng nguồn lao động trong nước
- 1061 Xay xát và sản xuất bột thô
- 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5320 Chuyển phát(Không bao gồm chuyển tiền, ngoại tệ)
- 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
- 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: -Sản xuất quần áo bảo hộ lao động-Sản xuất mũ mềm hoặc cứng-Sản xuất các đồ phụ kiện trang phục khác: Tất tay, thắt lưng, caravat, lưới tóc, khăn choàng
- 1520 Sản xuất giày dép
- 2011 Sản xuất hoá chất cơ bản(trừ hóa chất Nhà nước cấm)
- 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1076 Sản xuất chè
- 1077 Sản xuất cà phê
- 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0520 Khai thác và thu gom than non
- 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng Chi tiết: - Trụ sở văn phòng; - Văn phòng quản lý trung tâm; - Văn phòng tổng công ty; - Văn phòng huyện và vùng; - Văn phòng quản lý phụ trợ.
- 1910 Sản xuất than cốc
- 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh(Không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
- 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
- 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
- 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
- 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
- 2790 Sản xuất thiết bị điện khác
- 0610 Khai thác dầu thô
- 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
- 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Lịch sử thay đổi
13 giờ trước
Thay đổi Trạng thái
ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mst → tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
13 giờ trước
Thay đổi Ngày hoạt động
28/05/2026 → 01/03/2023
13 giờ trước
Thay đổi Tên quốc tế
trống → vintrans company limited
13 giờ trước
Thay đổi Địa chỉ thuế
trống → số nhà 125 tổ 5, phường láng, tp hà nội, việt nam
13 giờ trước
Thay đổi Địa chỉ
trống → số nhà 125 tổ 5, phường láng thượng, quận Đống Đa, thành phố hà nội, việt nam
13 giờ trước
Thay đổi Tỉnh/Thành phố
trống → hà nội
13 giờ trước
Thay đổi Xã/Phường
trống → phường láng
13 giờ trước
Thay đổi Trạng thái
ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mst → tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
13 giờ trước
Thay đổi Người đại diện
trống → bÙi trung kiÊn
13 giờ trước
Thay đổi Điện thoại
trống → 0977029892
13 giờ trước
Thay đổi Ngày hoạt động
29/05/2026 → 01/03/2023
13 giờ trước
Thay đổi Cơ quan thuế
trống → thuế cơ sở 4 thành phố hà nội
13 giờ trước
Thay đổi Loại hình doanh nghiệp
trống → công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài nn
13 giờ trước
Thay đổi Ngành nghề chính
trống → hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Công ty cùng người đại diện
MST: 0110299858 •
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN NỀN TẢNG LOGISTICS LOGX
MST: 0109408453
LK2-23, Khu nhà ở và văn phòng làm việc, Cụm 9, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HATECO
MST: 0109409351
Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Thạch Bàn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VINTRANS
MST: 0110269902
Số nhà 125 tổ 5, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ
MST: 0107739756
Số 51, ngõ 317 Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0110269902 vui lòng xác nhận: