CÔNG TY TNHH TÂN HOÀNG NGA
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
BÙI THÁI HOÀNG
08/04/2026
Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
Số 10, ngõ 1194, đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
143 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 3700 Thoát nước và xử lý nước thải
- 3811 Thu gom rác thải không độc hại
- 3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3830 Tái chế phế liệu
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 7020 Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ dự án đầu tư
- 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Dầu mỡ nhờn bôi trơn, dầu diezel
- 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng
- 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc Chi tiết: Hoạt động xổ số, đặt cược, các trò chơi có thưởng
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh + Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 7710 Cho thuê xe có động cơ
- 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
- 7911 Đại lý du lịch
- 7912 Điều hành tua du lịch
- 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4633 Bán buôn đồ uống
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4690 Bán buôn tổng hợp (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa Chi tiết: - Dịch vụ giao nhận hàng hóa - Đại lý bán vé máy bay, vé tàu, vé cáp treo - Dịch vụ môi giới vận tải ( không bao gồm môi giới vận tải hàng không)
- 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
- 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
- 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm bán buôn vàng miếng)
- 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh)
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
- 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224 Bốc xếp hàng hóa
- 6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Tư vấn bất động sản, quyền sử dụng đất (Không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
- 8121 Vệ sinh chung nhà cửa
- 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
- 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng (không bao gồm bán lẻ vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức
- 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 8292 Dịch vụ đóng gói (Không bao gồm đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
- 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ hoạt động đấu giá)
- 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 7821 Cung ứng lao động tạm thời (không bao gồm cung ứng lao động tạm thời cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
- 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập và thẩm tra dự toán công trình xây dựng, định giá công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội – ngoại thất
- 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
- 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
- 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- 1811 In ấn
- 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ bán lẻ hàng thể thao vũ khí, vật liệu nổ)
- 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm);
- 0510 Khai thác và thu gom than cứng
- 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0892 Khai thác và thu gom than bùn (Không hoạt động tại trụ sở)
- 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
- 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: - Sản xuất quần áo bảo hộ lao động - Sản xuất mũ mềm hoặc cứng - Sản xuất các đồ phụ kiện trang phục khác: Tất tay, thắt lưng, caravat, lưới tóc, khăn choàng
- 1520 Sản xuất giày dép
- 1311 Sản xuất sợi
- 1312 Sản xuất vải dệt thoi
- 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
- 2720 Sản xuất pin và ắc quy
- 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1077 Sản xuất cà phê
- 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ nghiên cứu, tư vấn về tem bưu chính và kỹ năng sưu tập tem. - Tư vấn nghiên cứu ứng dụng tiến bộ khoa học, công nghệ trong lĩnh vực tem bưu chính. - Hoạt động chuyển giao công nghệ, tư vấn chuyển giao công nghệ - Hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý… - Hoạt động môi giới thương mại (không kể môi giới bất động sản); hoạt động môi giới bản quyền
- 0520 Khai thác và thu gom than non
- 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: khai thác nước khoáng
- 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
- 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 1910 Sản xuất than cốc
- 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 6612 Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán Chi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hóa
- 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
- 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
- 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất máy phát điện (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
- 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
- 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
- 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
- 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Lịch sử thay đổi
1 giờ trước
Thay đổi Ngày hoạt động
07/04/2026 → 08/04/2026
8 giờ trước
Thay đổi Tên doanh nghiệp
0111452097 → cÔng ty tnhh tÂn hoÀng nga
8 giờ trước
Thay đổi Tên quốc tế
trống → tan hoang nga company limited
8 giờ trước
Thay đổi Địa chỉ thuế
trống → số 10, ngõ 1194, đường láng, phường láng, tp hà nội, việt nam
8 giờ trước
Thay đổi Địa chỉ
trống → số 10, ngõ 1194, đường láng, phường láng, thành phố hà nội, việt nam
8 giờ trước
Thay đổi Tỉnh/Thành phố
trống → hà nội
8 giờ trước
Thay đổi Xã/Phường
trống → phường láng
8 giờ trước
Thay đổi Người đại diện
trống → bÙi thÁi hoÀng
8 giờ trước
Thay đổi Ngày hoạt động
09/04/2026 → 08/04/2026
8 giờ trước
Thay đổi Cơ quan thuế
trống → thuế cơ sở 4 thành phố hà nội
8 giờ trước
Thay đổi Loại hình doanh nghiệp
trống → công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài nn
8 giờ trước
Thay đổi Ngành nghề chính
trống → hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH TÂN HOÀNG NGA
MST: 0111452097
Số 10, ngõ 1194, đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÁC KHU CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
MST: 0110776892
Số nhà 10, Lô 4, Khu nhà ở Văn phòng Trung ương Đảng và báo Nhân Dân, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CP TỔNG HỢP BTM
MST: 0102423212
Số 47 Đường Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN KILSA VIỆT NAM
MST: 0110384172
Tầng 10, Tòa nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0111452097 vui lòng xác nhận: