showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty cổ phần ngoài NN
NGUYỄN THỊ HUỆ
03/12/2020
Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
94 Ngành- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 7911 Đại lý du lịch
- 7912 Điều hành tua du lịch
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
- 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng (không bao gồm bán lẻ vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức
- 0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
- 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet(Không bao gồm: Đấu giá bán lẻ qua internet)
- 6201 Lập trình máy vi tính
- 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất(trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
- 2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất hoá dược và dược liệu
- 0311 Khai thác thuỷ sản biển
- 0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
- 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
- 0149 Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi ong, nhân giống ong
- 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn
- 1061 Xay xát và sản xuất bột thô
- 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0146 Chăn nuôi gia cầm
- 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
- 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
- 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ(trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
- 5820 Xuất bản phần mềm
- 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: -Sản xuất quần áo bảo hộ lao động-Sản xuất mũ mềm hoặc cứng-Sản xuất các đồ phụ kiện trang phục khác: Tất tay, thắt lưng, caravat, lưới tóc, khăn choàng
- 1311 Sản xuất sợi
- 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 0119 Trồng cây hàng năm khác
- 0129 Trồng cây lâu năm khác
- 2011 Sản xuất hoá chất cơ bản(trừ hóa chất Nhà nước cấm)
- 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 0111 Trồng lúa
- 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114 Trồng cây mía
- 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
- 0116 Trồng cây lấy sợi
- 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0121 Trồng cây ăn quả
- 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0123 Trồng cây điều
- 0124 Trồng cây hồ tiêu
- 0125 Trồng cây cao su
- 0126 Trồng cây cà phê
- 0127 Trồng cây chè
- 0141 Chăn nuôi trâu, bò
- 0145 Chăn nuôi lợn
- 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
- 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
- 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Công ty cùng người đại diện
MST: 0801438860 • Lô 6, Cụm CN Ba Hàng, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hải Phòng
CÔNG TY CỔ PHẦN BIOBEE - VIỆT PHÁP
MST: 0801340819
Thôn Lương Phúc, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HÀ BẮC
MST: 0800392645
Thôn Thái An, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KEDA
MST: 0202101723
Tổ dân phố Tất Xứng (Tại nhà ông Phan Đăng Khánh), Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT C&T
MST: 0801379414
Số nhà 32 phố Am Sãi, Khu Bích Nhôi 2, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0801340819 vui lòng xác nhận: